Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Trạng thái | Hạt màu phân tán trong nền sệt đặc |
| Màu sắc | Theo mã chuẩn HPS 161.243 |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 1–2 giờ; Khô thấu: 3–4 giờ |
| Định mức tiêu thụ | 2,0–2,4 kg/m² |
| Quy cách đóng gói | Thùng 25 kg / 14 kg / 5 kg |
| Điều kiện bảo quản | 6 tháng trong thùng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát |
QUY TRÌNH THI CÔNG
| Trình tự | Vật liệu sử dụng | Định mức | Dụng cụ thi công | Thời gian chờ giữa các lớp |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuẩn bị bề mặt | Vệ sinh sạch bụi bẩn, dầu mỡ; xử lý nứt vỡ bằng vữa xi măng hoặc Hoda Base Coat – HBC | – | – | – |
| 2. Lớp lót | Hoda Clear Primer – HCP | 0,08–0,10 l/m² | Cọ tay / Rulô / Súng phun | ≥ 2 giờ |
| 3. Lớp nền | Hoda Base Coat – HBC | 1,0–1,5 kg/m² | Phễu phun / Dao trét | ≥ 2 giờ |
| 4. Lớp hoàn thiện | HPS 161.243 | 2,0–2,4 kg/m² | Phễu phun cỡ 4–6 mm | ≥ 4 giờ |
| 5. Lớp phủ bảo vệ | Hoda Topcoat – HTC | 0,08–0,10 l/m² | Cọ tay / Rulô / Súng phun | ≥ 2 giờ |
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✅ Chống thấm nước, kháng kiềm, chống phai màu dưới tia UV
✅ Độ bám dính tốt trên bê tông, xi măng, thạch cao và các bề mặt tường thông thường
✅ Ít mùi, không chứa chất độc hại, thân thiện với môi trường





