Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Chi tiết |
|---|---|
| Trạng thái | Hạt màu phân tán trong nền sệt đặc |
| Màu sắc | Theo mã chuẩn HPS 161.003 |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 1–2 giờ; Khô thấu: 3–4 giờ |
| Định mức tiêu thụ | 2,0–2,4 kg/m² |
| Đóng gói | Thùng 25 kg / 14 kg / 5 kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, thùng kín |
QUY TRÌNH THI CÔNG
| Bước | Vật liệu | Định mức | Dụng cụ | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuẩn bị | Vệ sinh, xử lý nứt vỡ bằng vữa/HBC | – | – | – |
| 2. Lớp lót | Hoda Clear Primer – HCP | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng phun | ≥ 2 giờ |
| 3. Lớp nền | Hoda Base Coat – HBC | 1,0–1,5 kg/m² | Dao trét/Phễu | ≥ 2 giờ |
| 4. Hoàn thiện | HPS 161.003 | 2,0–2,4 kg/m² | Phễu 4–6 mm | ≥ 4 giờ |
| 5. Phủ bảo vệ | Hoda Topcoat – HTC | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng phun | ≥ 2 giờ |
ƯU ĐIỂM
✅ Chống thấm, kháng kiềm, chống phai màu, chịu thời tiết khắc nghiệt
✅ Bám dính tốt bê tông, xi măng, thạch cao, bề mặt cong
✅ Ít mùi, không độc hại, thân thiện môi trường





