Mô tả
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích cỡ đóng gói | 40 kg/bao |
| Màu sắc | Trắng ngà |
| Kích cỡ hạt | < 0.09 mm (97%, min) |
| Thời gian đông kết | (Theo TCVN 7239 – 2014) |
| – Bắt đầu | Không sớm hơn 110 phút |
| – Kết thúc | Không muộn hơn 450 phút |
| Độ giữ nước | 98%, min |
| Cường độ bám dính, ĐK chuẩn | (Theo TCVN 7239 – 2014) |
| – Sau khi ngâm nước 72 giờ | ≥ 0,45 Mpa |
| – Sau khi sốc nhiệt | ≥ 0,3 Mpa |





