Mô tả
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Kích cỡ đóng gói | 25 kg/bao |
| Trạng thái | Dạng bột |
| Màu sắc | Màu xám |
| Định mức trung bình | ~ 5 kg/m² |
| Khối lượng riêng | ~ 1,4 g/cm³ |
| Thời gian hoá chất phát huy tác dụng | 4 – 5 phút |
| Thời gian mở | ≥ 20 phút |
| Độ dày yêu cầu | 2 – 10 mm |
| Thời gian trộn và sử dụng | 2 giờ |
| Cường độ bám dính khi kéo | ≥ 0,5 N/mm² |
| Cường độ bám dính khi kéo sau khi ngâm trong nước | ≥ 0,5 N/mm² |





