Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Chi tiết |
|---|---|
| Trạng thái | Dạng sệt, hạt mịn đều, có ánh kim nhẹ |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 1–2 giờ; Khô thấu: ≥ 4 giờ |
| Định mức tiêu thụ | 2,0–2,2 kg/m² |
| Đóng gói | Thùng 25 kg / 14 kg / 5 kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, kín thùng, tránh nắng trực tiếp |
| Đặc tính nổi bật | Kháng nước, kháng kiềm, chống rêu mốc, bám dính tốt, ít mùi, VOC thấp |
QUY TRÌNH THI CÔNG CHUẨN
| Bước | Vật liệu | Định mức | Dụng cụ | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuẩn bị | Vệ sinh sạch, xử lý nứt vỡ bằng vữa/HBC | – | Độ ẩm ≤ 22% | – |
| 2. Lớp lót | HCP – Hoda Clear Primer | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng | ≥ 2 giờ |
| 3. Lớp nền | HBC – Hoda Base Coat | 1,5–1,7 kg/m² | Dao trét/Phễu | ≥ 2 giờ |
| 4. Hoàn thiện | HSS 251-011 | 2,0–2,2 kg/m² | Phễu 4–6 mm | ≥ 4 giờ |
| 5. Phủ bảo vệ | HTC – Hoda Topcoat | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng | ≥ 2 giờ |
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✅ Chống thấm, kháng tia UV, bền màu dài năm
✅ Bám dính tốt trên bê tông, xi măng, thạch cao
✅ An toàn, ít mùi, thân thiện môi trường
✅ Tiết kiệm vật tư hơn dòng hạt lớn, dễ thi công





