Mô tả
📋 Thông số kỹ thuật chuẩn
Bảng
| Chỉ tiêu | Chi tiết |
|---|---|
| Trạng thái | Dạng sệt, hạt phân bố đều, không tách lớp |
| Khô bề mặt / hoàn toàn | 1–2 giờ / ≥ 4 giờ |
| Tiêu hao | 2,0–2,3 kg/m² |
| Đóng gói | 25 kg / 14 kg / 5 kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
| Đặc tính | Chống thấm, kháng kiềm, kháng tia UV, chống rêu mốc, bám dính tốt, bền màu lâu dài |
🛠️ Quy trình thi công chuẩn
Bảng
| Bước | Vật liệu | Định mức | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị bề mặt sạch, khô ≤ 18% | – | – |
| 2 | Lót HCP – Hoda Clear Primer | 0,08–0,10 l/m² | ≥ 2 giờ |
| 3 | Nền HBC – Hoda Base Coat | 1,5–1,7 kg/m² | ≥ 4 giờ |
| 4 | Hoàn thiện HDG 251.311 | 2,0–2,3 kg/m² | ≥ 4 giờ |
| 5 | Phủ bảo vệ HTC – Hoda Topcoat | 0,08–0,10 l/m² | ≥ 4 giờ |
✅ Ưu điểm nổi bật
- Màu sáng thanh lịch, nổi bật nhưng không quá đậm, giữ được vẻ sang trọng nhẹ nhàng
- Thi công linh hoạt trên bê tông, xi măng, thạch cao, bề mặt cong, chi tiết kiến trúc phức tạp
- Thay thế đá tự nhiên hiệu quả, giảm tải trọng công trình và tiết kiệm chi phí
- An toàn cho người sử dụng, thân thiện với môi trường





