Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Chi tiết |
|---|---|
| Trạng thái | Dạng sệt (paste), hạt đá phân bố đều, không loang màu |
| Thời gian khô | Khô bề mặt: 1–2 giờ; Khô hoàn toàn: 3–4 giờ |
| Định mức tiêu thụ | 2,0–2,3 kg/m² |
| Đóng gói | Thùng 25 kg / 14 kg / 5 kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, kín thùng, tránh nắng trực tiếp |
| Đặc tính nổi bật | Chống thấm, kháng kiềm, chống rêu mốc, bám dính tốt, VOC thấp, không độc hại |
QUY TRÌNH THI CÔNG CHUẨN
| Bước | Vật liệu | Định mức | Dụng cụ/Chú ý | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuẩn bị | Vệ sinh sạch, sửa nứt vỡ | – | Độ ẩm tường ≤ 18% | – |
| 2. Lớp lót | HCP – Hoda Clear Primer | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng | ≥ 2 giờ |
| 3. Lớp nền | HBC – Hoda Base Coat | 1,5–1,7 kg/m² | Dao trét/Phễu phun | ≥ 4 giờ |
| 4. Hoàn thiện | HDG 251-323 | 2,0–2,3 kg/m² | Súng phun chuyên dụng | ≥ 4 giờ |
| 5. Phủ bảo vệ | HTC – Hoda Topcoat | 0,08–0,10 l/m² | Cọ/Rulô/Súng | ≥ 4 giờ |
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✅ Chống thấm vượt trội, kháng tia UV, không bong tróc theo thời gian
✅ Thi công linh hoạt trên mọi bề mặt: bê tông, xi măng, thạch cao, chi tiết cong
✅ Tiết kiệm chi phí nhiều lần so với ốp đá tự nhiên
✅ An toàn cho người sử dụng và môi trường





