Mô tả
| Thông số kỹ thuật/ Technical data | Tiêu chí | Giá trị |
|
Thông số kỹ thuật/ Technical data |
Độ mịn không lớn hơn/ Fineness: | 30 µm/ 30 µm,max |
| Độ nhớt/ Viscosity: | 95± 5KU | |
| pH: | 7.5 – 9.5 | |
| Thời gian khô/ Drying time: |
15-30 phút khô bề mặt, sơn lớp 2 ít nhất sau 2 giờ 15 – 30 mins, touch dry. Recoat: minimum 2 hours. |
|
| Độ bao phủ/ Coverage: |
10 -12 m²/lít/lớp (tùy theo bề mặt tường và cách thi công) 10–12m²/liter/coat (depend on porousness of surface, way of application). |





