Mô tả
📋 Thông số kỹ thuật chính
Bảng
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Mã màu | HGS 251-112 |
| Dạng | Sệt trộn sẵn, sử dụng ngay |
| Định mức tiêu thụ | 2,0 – 2,3 kg/m² (tùy bề mặt & kỹ thuật phun) |
| Thời gian khô | Bề mặt: 1–2 giờ; Khô thấu: 3–4 giờ |
| Độ bám dính | ≥ 0,30 MPa |
| Đóng gói | Thùng 5kg / 14kg / 25kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
🛠️ Vị trí trong hệ & Cách thi công
Chuỗi vật liệu đầy đủ của bạn:
- Lót: HEP → 2. Nền: MASTIC WP → 3. Hoàn thiện: HGS 251-112 → 4. Phủ bảo vệ: HTC UV / HTC PU
Yêu cầu thực hiện:
- Bề mặt khô, sạch, pH ≤ 10, độ ẩm ≤ 18%
- Dùng súng phun chuyên dụng: vòi 4–6 mm, áp lực 3–5 kg/cm², khoảng cách 40–60 cm
- Phun đều 1 lớp; chờ khô thấu ≥ 4 giờ rồi phủ lớp bảo vệ HTC
| Tiêu chí | HGS 251-112 | HGS 251-111 | HDG 251.311 |
|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | Đa sắc + ánh kim | Đa sắc + ánh kim | Đa sắc đá tự nhiên |
| Tông màu | Khác biệt, cá tính hơn | Mã màu 111 truyền thống | Không ánh kim |
| Định mức | ~ 2,0–2,3 kg/m² | ~ 2,0–2,3 kg/m² | ~ 2,0–2,5 kg/m² |
| Ứng dụng | Mặt tiền cao cấp, biệt thự, điểm nhấn | Công trình cần ánh kim nhẹ | Toàn bộ công trình |





