Mô tả
📋 Thông số kỹ thuật chính
Bảng
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Mã màu | HGS 251-111 |
| Dạng vật liệu | Bột sơn trộn sẵn, dạng sệt |
| Định mức tiêu thụ | 2,0 – 2,3 kg/m² (tùy bề mặt và kỹ thuật phun) |
| Thời gian khô | Bề mặt: 1–2 giờ; Khô thấu: 3–4 giờ |
| Độ bám dính | ≥ 0,30 MPa (TCVN 2097:1993) |
| Đóng gói | Thùng 5kg / 14kg / 25kg |
| Bảo quản | 6 tháng, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
🛠️ Vị trí trong hệ & Cách thi công
Chuỗi vật liệu đầy đủ của bạn:
- Lót: HEP → 2. Nền: MASTIC WP → 3. Hoàn thiện: HGS 251-111 → 4. Phủ bảo vệ: HTC UV / HTC PU
Yêu cầu & Cách làm:
- Bề mặt khô, sạch, pH ≤ 10, độ ẩm ≤ 18%
- Dùng súng phun chuyên dụng: vòi 4–6 mm, áp lực 3–5 kg/cm², khoảng cách 40–60 cm
- Phun đều 1 lớp hoàn chỉnh; chờ khô thấu ≥ 4 giờ rồi phủ lớp bảo vệ HTC
⚖️ So sánh nhanh HGS vs HDG bạn đã xem
Bảng
| Tiêu chí | HGS 251-111 | HDG 251.311 |
|---|---|---|
| Hiệu ứng | Đa sắc + ánh kim lấp lánh | Đa sắc đá tự nhiên, không ánh kim |
| Thẩm mỹ | Sang trọng, nổi bật khi có ánh sáng | Gần gũi, giống đá tự nhiên truyền thống |
| Định mức | ~ 2,0–2,3 kg/m² | ~ 2,0–2,5 kg/m² |
| Áp dụng | Mặt tiền cao cấp, biệt thự, khách sạn | Toàn bộ công trình, nội/ngoại thất thông dụng |





